氣吞

qì tūn khí thôn

Hán Việt: khí thôn · Pinyin: qì tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一口气吞下。形容气势很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一口气吞下。形容气势很大。