氣吼 qì hǒu · khí hống Hán Việt: khí hống · Pinyin: qì hǒu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 吼 (hống)Pinyinqì hǒuHán Việtkhí hốngCấu tạo氣 + 吼 · khí + hống nghĩa thành phần: khí + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发怒吼叫。Tân Hoa Tự Điển 1.发怒吼叫。