气味测定法

khí vị trắc định pháp

Hán Việt: khí vị trắc định pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 味 (vị) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép đo mùi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi odorimetry

Eng

  • Cihui odorimetry
  • Tần suất từ odorimetry

Từ liên quan

Gần nghĩa

气味不佳的 · 气味相投 · 气味测定学 · 气味测量法 · 气味测量计 · 气味色情的 · 气味冲鼻 · 气味单位