气味单位

khí vị đan vị

Hán Việt: khí vị đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 味 (vị) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị mùi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi olfact

Eng

  • Cihui olfact

Từ liên quan

Gần nghĩa

气味相投 · 单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根