氣和

qì hé khí hòa

Hán Việt: khí hòa · Pinyin: qì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气候调和; 态度和蔼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气候调和。 2.态度和蔼。