氣咻咻

qì xiū xiū khí hưu hưu

Hán Việt: khí hưu hưu · Pinyin: qì xiū xiū

Tổng quan

thở hổn hển | thở dốc

Cấu tạo: (khí) + (hưu) + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở hổn hển | thở dốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容大聲喘氣的樣子。宋.蘇軾《東坡志林》卷三:「有大蟾蜍如車輪,氣咻咻然出穴中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声喘气的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声喘气的样子。

Eng

  • CC-CEDICT to pant|to gasp for breath
  • Cihui to pant; to gasp for breath