气喘喘

qì chuǎn chuǎnkhí suyễn suyễn

Hán Việt: khí suyễn suyễn · Pinyin: qì chuǎn chuǎn

Tổng quan

khó thở

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呼吸急促的样子。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 喘 (suyễn) + 喘 (suyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó thở
  • Google Alex v6 thở gấp
  • Biên soạn r.f. <coll.> panting; breathing rapidly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸急促的样子。

Eng

  • Cihui breathless

Đức

  • Handedict Kurzatmigkeit (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气喘地 · 气喘病 · 气喘吁吁 · 气喘如牛 · 气喘 · 气喘声的 · 气喘吁吁的 · 喘喘气