气喘声 qì chuǎn shēng·khí suyễn thanh Hán Việt: khí suyễn thanh · Pinyin: qì chuǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 喘 (suyễn) + 聲 (thanh)Pinyinqì chuǎn shēngHán Việtkhí suyễn thanhTừ loạiđộngCấu tạo氣 + 喘 + 聲 · khí + suyễn + thanh nghĩa thành phần: khí + suyễn + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng thởĐứcHandedict keuchen Từ liên quan Gần nghĩa气喘声的 · 气喘喘 · 气喘地 · 气喘病 · 气喘吁吁 · 气喘如牛 · 气喘 · 气喘吁吁的