氣噓噓

qì xū xū khí hư hư

Hán Việt: khí hư hư · Pinyin: qì xū xū

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hư) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声喘气貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声喘气貌。