氣嘟嘟 Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 嘟 + 嘟Cấu tạo氣 + 嘟 + 嘟 Nghĩa EngCihui 氣嘟嘟 ìdūdū r.f. <coll.> unhappy; angry