氣噎 qì yē · khí ế Hán Việt: khí ế · Pinyin: qì yē Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 噎 (ế)Pinyinqì yēHán Việtkhí ếCấu tạo氣 + 噎 · khí + ế nghĩa thành phần: khí + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气息哽噎。谓气得说不出话。Tân Hoa Tự Điển 1.气息哽噎。谓气得说不出话。