氣墊車 khí điếm xa Hán Việt: khí điếm xa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 車 (xa)Hán Việtkhí điếm xaCấu tạo氣 + 墊 + 車 · khí + điếm + xa nghĩa thành phần: khí + điếm + xa Nghĩa EngCihui 氣墊車 ìdiànchē n. hovercraft M:¹sōu