氣頭 khí đầu Hán Việt: khí đầu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 頭 (đầu)Hán Việtkhí đầuCấu tạo氣 + 頭 · khí + đầu nghĩa thành phần: khí + đầu Nghĩa EngCihui 氣頭 ìtóu* n. <coll.> anger