氣尚

qì shàng khí thượng

Hán Việt: khí thượng · Pinyin: qì shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风尚﹐气节; 指气度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风尚﹐气节。 2.指气度。