氣盡

qì jǐn khí tận

Hán Việt: khí tận · Pinyin: qì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生气消失; 呼吸停止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生气消失。 2.呼吸停止。

Eng

  • Cihui 氣盡 ìjìn v.p. run out of vitality