氣簾 qì lián · khí liêm Hán Việt: khí liêm · Pinyin: qì lián Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 簾 (liêm)Pinyinqì liánHán Việtkhí liêmCấu tạo氣 + 簾 · khí + liêm nghĩa thành phần: khí + liêm