氣幹 qì gàn · khí cán Hán Việt: khí cán · Pinyin: qì gàn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 幹 (cán)Pinyinqì gànHán Việtkhí cánCấu tạo氣 + 幹 · khí + cán nghĩa thành phần: khí + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气血和躯体; 气魄和才干。Tân Hoa Tự Điển 1.气血和躯体。 2.气魄和才干。