氣應

qì yīng khí ứng

Hán Việt: khí ứng · Pinyin: qì yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神的昭示; 气息相应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神的昭示。 2.气息相应。