氣律

qì lǜ khí luật

Hán Việt: khí luật · Pinyin: qì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乐理术语。谓乐律和节气相应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐理术语。谓乐律和节气相应。