氣志 qì zhì · khí chí Hán Việt: khí chí · Pinyin: qì zhì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 志 (chí)Pinyinqì zhìHán Việtkhí chíCấu tạo氣 + 志 · khí + chí nghĩa thành phần: khí + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指精神﹑意志。Tân Hoa Tự Điển 1.指精神﹑意志。