氣性

qì xìng khí tính

Hán Việt: khí tính · Pinyin: qì xìng

Tổng quan

tính tình: tính cách/tính khí/tính nết/hay hờn/hay cáu/hay giận

Cấu tạo: (khí) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tình: tính cách/tính khí/tính nết/hay hờn/hay cáu/hay giận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人秉受的气和生命; 气质;性情; 指动物的性子﹑威力; 特指容易生气或生气后一时不易消除的脾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人秉受的气和生命。 2.气质;性情。 3.指动物的性子﹑威力。 4.特指容易生气或生气后一时不易消除的脾气。

Eng

  • Cihui 氣性 ìxing* n. 1. temperament; disposition 2. bad temper