氣意

qì yì khí ý

Hán Việt: khí ý · Pinyin: qì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气概﹐意志; 风度神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气概﹐意志。 2.风度神态。