氣拍 qì pāi · khí phách Hán Việt: khí phách · Pinyin: qì pāi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 拍 (phách)Pinyinqì pāiHán Việtkhí pháchCấu tạo氣 + 拍 · khí + phách nghĩa thành phần: khí + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说书艺人用的醒木。亦指旧时官员问案时用的惊堂木。Tân Hoa Tự Điển 1.说书艺人用的醒木。亦指旧时官员问案时用的惊堂木。