氣斷 qì duàn · khí đoạn Hán Việt: khí đoạn · Pinyin: qì duàn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 斷 (đoạn)Pinyinqì duànHán Việtkhí đoạnCấu tạo氣 + 斷 · khí + đoạn nghĩa thành phần: khí + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言魄力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言魄力。