氣昏 qì hūn · khí hôn Hán Việt: khí hôn · Pinyin: qì hūn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 昏 (hôn)Pinyinqì hūnHán Việtkhí hônCấu tạo氣 + 昏 · khí + hôn nghĩa thành phần: khí + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气质昏浊。Tân Hoa Tự Điển 1.气质昏浊。EngCihui 氣昏 ìhūn r.v. be driven mad by anger