氣暈

qì yūn khí vựng

Hán Việt: khí vựng · Pinyin: qì yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (vựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日﹑月四周所生的晕气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日﹑月四周所生的晕气。