氣核

qì hé khí hạch

Hán Việt: khí hạch · Pinyin: qì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山石。语出晋杨泉《物理论》"石﹐气之核也。气之生石﹐犹人筋络之生爪牙也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山石。语出晋杨泉《物理论》"石﹐气之核也。气之生石﹐犹人筋络之生爪牙也。"