氣格
khí cách
Hán Việt: khí cách · Pinyin: qì gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指诗文的气韵和风格; 指人的气度和品格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文的气韵和风格。 2.指人的气度和品格。
Eng
- Cihui 氣格 qìgé n. character; personality
Hán Việt: khí cách · Pinyin: qì gé