氣歇 qì xiē · khí hiết Hán Việt: khí hiết · Pinyin: qì xiē Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 歇 (hiết)Pinyinqì xiēHán Việtkhí hiếtCấu tạo氣 + 歇 · khí + hiết nghĩa thành phần: khí + hiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憩息。Tân Hoa Tự Điển 1.憩息。