氣死風 qì sǐ fēng · khí tử phong Hán Việt: khí tử phong · Pinyin: qì sǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 死 (tử) + 風 (phong)Pinyinqì sǐ fēngHán Việtkhí tử phongCấu tạo氣 + 死 + 風 · khí + tử + phong nghĩa thành phần: khí + tử + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即风灯。因有护罩﹐风吹不熄而得名。Tân Hoa Tự Điển 1.即风灯。因有护罩﹐风吹不熄而得名。