氣溝 khí câu Hán Việt: khí câu Tổng quan (Tech) mở kênh, truyền qua kênh Cấu tạo: 氣 (khí) + 溝 (câu)Hán Việtkhí câuCấu tạo氣 + 溝 · khí + câu nghĩa thành phần: khí + câu Nghĩa ViệtCihui (Tech) mở kênh, truyền qua kênh