氣泡
khí phao
Hán Việt: khí phao · Pinyin: qì pào
Tổng quan
bong bóng | phồng rộp (trong kim loại) | (đồ uống) sủi bọt | có ga
Nghĩa
Việt
- Cihui bong bóng | phồng rộp (trong kim loại) | (đồ uống) sủi bọt | có ga
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣體在固體、液體中所形成的球狀或半球狀體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气体在液体﹑固体的内部或表面形成的球状或半球状体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气体在液体﹑固体的内部或表面形成的球状或半球状体。
Eng
- CC-CEDICT bubble|blister (in metal)|(of beverages) sparkling|carbonated
- Cihui bubble; blister (in metal); (of beverages) sparkling; carbonated