氣浪

qì làng khí lãng

Hán Việt: khí lãng · Pinyin: qì làng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气体受到外力推动时所产生的强大的冲击力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气体受到外力推动时所产生的强大的冲击力。

Eng

  • Cihui 氣浪 ìlàng n. blast (of explosion) M:²dào