氣溶膠 qì róng jiāo · khí dong giao Hán Việt: khí dong giao · Pinyin: qì róng jiāo Tổng quan khí dung Cấu tạo: 氣 (khí) + 溶 (dong) + 膠 (giao)Pinyinqì róng jiāoHán Việtkhí dong giaoCấu tạo氣 + 溶 + 膠 · khí + dong + giao nghĩa thành phần: khí + dong + giao Nghĩa ViệtCihui khí dungEngCC-CEDICT aerosolCihui aerosol