氣溶膠學 khí dong giao học Hán Việt: khí dong giao học Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 溶 (dong) + 膠 (giao) + 學 (học)Hán Việtkhí dong giao họcCấu tạo氣 + 溶 + 膠 + 學 · khí + dong + giao + học nghĩa thành phần: khí + dong + giao + học Nghĩa EngCihui aerosology