氣炎炎 qì yán yán · khí viêm viêm Hán Việt: khí viêm viêm · Pinyin: qì yán yán Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 炎 (viêm) + 炎 (viêm)Pinyinqì yán yánHán Việtkhí viêm viêmCấu tạo氣 + 炎 + 炎 · khí + viêm + viêm nghĩa thành phần: khí + viêm + viêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容神态威严。Tân Hoa Tự Điển 1.形容神态威严。