氣炎炎

qì yán yán khí viêm viêm

Hán Việt: khí viêm viêm · Pinyin: qì yán yán

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (viêm) + (viêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容神态威严。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容神态威严。