氣炸
khí tạc
Hán Việt: khí tạc · Pinyin: qì zhà
Tổng quan
tức giận bùng nổ | nổi cơn thịnh nộ
Nghĩa
Việt
- Cihui tức giận bùng nổ | nổi cơn thịnh nộ
Eng
- CC-CEDICT to burst with rage|to blow one's top
- Cihui to burst with rage; to blow one's top