氣烘烘 qì hōng hōng · khí hồng hồng Hán Việt: khí hồng hồng · Pinyin: qì hōng hōng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 烘 (hồng) + 烘 (hồng)Pinyinqì hōng hōngHán Việtkhí hồng hồngCấu tạo氣 + 烘 + 烘 · khí + hồng + hồng nghĩa thành phần: khí + hồng + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生气貌。Tân Hoa Tự Điển 1.生气貌。