气球驾驶法

khí cầu giá sử pháp

Hán Việt: khí cầu giá sử pháp

Tổng quan

cách vận chuyển bằng hàng không; cách vận chuyển bằng khí cầu

Cấu tạo: 氣 (khí) + 球 (cầu) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển khí cầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aerostation

Từ liên quan

Gần nghĩa

气球驾驶员 · 气球卫星 · 气球火箭 · 气球炸弹