氣球衛星 khí cầu vệ tinh Hán Việt: khí cầu vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 球 (cầu) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việtkhí cầu vệ tinhCấu tạo氣 + 球 + 衛 + 星 · khí + cầu + vệ + tinh nghĩa thành phần: khí + cầu + vệ + tinh Nghĩa EngCihui satelloon