气球炸弹

qì qiú zhà dànkhí cầu tạc đạn

Hán Việt: khí cầu tạc đạn · Pinyin: qì qiú zhà dàn

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 球 (cầu) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom khí cầu

Đức

  • Handedict Ballonbombe (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸弹之母 · 炸弹之父 · 气球驾驶员 · 气球驾驶法 · 炸彈坑 · 气球卫星 · 气球火箭 · 炸弹威胁