氣球炸彈 qì qiú zhà dàn · khí cầu tạc đạn Hán Việt: khí cầu tạc đạn · Pinyin: qì qiú zhà dàn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 球 (cầu) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Pinyinqì qiú zhà dànHán Việtkhí cầu tạc đạnCấu tạo氣 + 球 + 炸 + 彈 · khí + cầu + tạc + đạn nghĩa thành phần: khí + cầu + tạc + đạn