氣瓶

qì píng khí bình

Hán Việt: khí bình · Pinyin: qì píng

Tổng quan

bình khí | bình dưỡng khí | bình khí nén (lặn)

Cấu tạo: (khí) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình khí | bình dưỡng khí | bình khí nén (lặn)

Eng

  • CC-CEDICT gas cylinder|air bottle|air tank (diving)
  • Cihui gas cylinder; air bottle; air tank (diving)