氣疫 qì yì · khí dịch Hán Việt: khí dịch · Pinyin: qì yì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 疫 (dịch)Pinyinqì yìHán Việtkhí dịchCấu tạo氣 + 疫 · khí + dịch nghĩa thành phần: khí + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓染疫气而得病。Tân Hoa Tự Điển 1.谓染疫气而得病。