氣瘋 khí phong Hán Việt: khí phong Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 瘋 (phong)Hán Việtkhí phongCấu tạo氣 + 瘋 · khí + phong nghĩa thành phần: khí + phong Nghĩa EngCihui 氣瘋 ìfēng r.v. drive mad with anger