氣疾 qì jí · khí tật Hán Việt: khí tật · Pinyin: qì jí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 疾 (tật)Pinyinqì jíHán Việtkhí tậtCấu tạo氣 + 疾 · khí + tật nghĩa thành phần: khí + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指呼吸系统疾病。Tân Hoa Tự Điển 1.指呼吸系统疾病。