氣矜 qì jīn · khí căng Hán Việt: khí căng · Pinyin: qì jīn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 矜 (căng)Pinyinqì jīnHán Việtkhí căngCấu tạo氣 + 矜 · khí + căng nghĩa thành phần: khí + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹气势。Tân Hoa Tự Điển 1.犹气势。