氣短

qì duǎn khí đoản

Hán Việt: khí đoản · Pinyin: qì duǎn

Tổng quan

hụt hơi: nhụt chí/thoái chí

Cấu tạo: (khí) + (đoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hụt hơi: nhụt chí/thoái chí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼吸短促; 志气沮丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸短促。 2.志气沮丧。

Eng

  • Cihui 氣短 ìduǎn* v.p. 1. be short of breath; pant 2. be discouraged; lose heart