氣禁 qì jìn · khí cấm Hán Việt: khí cấm · Pinyin: qì jìn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 禁 (cấm)Pinyinqì jìnHán Việtkhí cấmCấu tạo氣 + 禁 · khí + cấm nghĩa thành phần: khí + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种以运气为特征的咒术。Tân Hoa Tự Điển 1.一种以运气为特征的咒术。