氣窗

qì chuāng khí song

Hán Việt: khí song · Pinyin: qì chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通气的窗眼。借指蠹虫蛀的穴孔﹐俗称虫眼; 指门窗上部用来通风换气的小窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通气的窗眼。借指蠹虫蛀的穴孔﹐俗称虫眼。 2.指门窗上部用来通风换气的小窗。

Eng

  • Cihui 氣窗 ìchuāng n. transom window; fanlight