氣笛 qì dí · khí địch Hán Việt: khí địch · Pinyin: qì dí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 笛 (địch)Pinyinqì díHán Việtkhí địchCấu tạo氣 + 笛 · khí + địch nghĩa thành phần: khí + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用机械方法使气体或蒸气发生强烈振动的发声器。用来向远处发送信号或发生超声。